accomplish/əˈkɑːm.plɪʃ/verb
hoàn thành, đạt được
She accomplished her goal.
Cô ấy đã đạt được mục tiêu của mình.
Ghi từ mới vào sổ tay, nghe phát âm, rồi ôn lại bằng flashcard, trắc nghiệm, gõ từ và điền câu. Mở là học, không cần cài gì.
Mở sổ tayhoàn thành, đạt được
She accomplished her goal.
Cô ấy đã đạt được mục tiêu của mình.
Lật thẻ xem nghĩa, đánh dấu đã thuộc
Chọn nghĩa đúng trong 4 đáp án
Nhìn nghĩa, gõ lại từ tiếng Anh
Điền từ còn thiếu vào câu ví dụ
Nghe phát âm, chép lại từ tiếng Anh
Chơi vui nhưng có kiến thức
Học xong cả 6 là bộ từ đạt 100 %. Thử ngay xem bạn nhớ được bao nhiêu?